henny
henny /ˈhɛni/ nghĩa là giống gà mái
Các nghĩa
-
giống gà mái
Resembling or characteristic of a hen.
Dạng khác
- hennier comparative
- henniest superlative
Dễ nhầm với
Trọng âm đặt sai chỗ
henny /ˈhɛni/ nghĩa là giống gà mái
giống gà mái
Resembling or characteristic of a hen.
Trọng âm đặt sai chỗ