Hendrick
Hendrick nghĩa là họ Hendrick (từ tên riêng chuyển thành)
Các nghĩa
-
họ Hendrick (từ tên riêng chuyển thành)
A surname transferred from the given name.
Dạng khác
- Hendricks plural
Hendrick nghĩa là họ Hendrick (từ tên riêng chuyển thành)
họ Hendrick (từ tên riêng chuyển thành)
A surname transferred from the given name.