← Từ điển

Henderson

B1 name

Henderson /ˈhɛndɚsən/ nghĩa là họ Henderson

Các nghĩa

  1. họ Henderson

    A surname originating as a patronymic.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Adams, Colorado

    An unincorporated community in Adams County, Colorado.

    countable · uncountable

  3. nơi ấn định cho thống kê ở quận Chatham, Georgia

    A census-designated place in Chatham County, Georgia.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Houston, Georgia

    An unincorporated community in Houston County, Georgia.

    countable · uncountable

  5. thị trấn và làng ở quận Knox, Illinois

    A township and village therein, in Knox County, Illinois.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở Jackson Township, quận Rush, Indiana

    An unincorporated community in Jackson Township, Rush County, Indiana.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. thành phố nhỏ ở quận Mills, Iowa

    A minor city in Mills County, Iowa.

    countable · uncountable

  2. thành phố, quận lỵ quận Henderson, Kentucky

    A city, the county seat of Henderson County, Kentucky.

    countable · uncountable

Dạng khác