← Từ điển
hen
B1
verb
/hɛn/
Các nghĩa
ném
To throw.
dialectal
Dạng khác
hens
present, singular, third-person
henning
participle, present
henned
participle, past
Dễ nhầm với
hell
/hɛl/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi