← Từ điển
hemostatic
C2
noun
hemostatic
nghĩa là
thuốc cầm máu
Các nghĩa
thuốc cầm máu
Any medicine that stops bleeding.
Dạng khác
hemostatics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi