← Từ điển

hemorrhagic

C1 adj

hemorrhagic /ˌhɛməˈrædʒɪk/ nghĩa là thuộc về xuất huyết, gây xuất huyết

Các nghĩa

  1. thuộc về xuất huyết, gây xuất huyết

    Of, relating to, or producing hemorrhage.

    not-comparable