← Từ điển

hemopneumothorax

C2 noun

hemopneumothorax nghĩa là tràn khí và tràn máu màng phổi đồng thời

Các nghĩa

  1. tràn khí và tràn máu màng phổi đồng thời

    pneumothorax and hemothorax occurring together

    uncountable