← Từ điển

hemodynamic

C2 adj

hemodynamic /himoʊdaɪˈnæmɪk/ nghĩa là thuộc huyết động học, liên quan đến tuần hoàn máu

Các nghĩa

  1. thuộc huyết động học, liên quan đến tuần hoàn máu

    Of or pertaining to hemodynamics, the circulation of blood in the body.

    not-comparable