← Từ điển
helpful
A2
adj
/ˈhɛlp.fl̩/
Các nghĩa
hay giúp đỡ
Furnishing help; giving aid; useful.
a helpful clue
Dạng khác
more helpful
comparative
most helpful
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi