heller
heller nghĩa là đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)
Các nghĩa
-
đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)
A noisy, rowdy, troublesome person; a hellion.
Dạng khác
- hellers plural
heller nghĩa là đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)
đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)
A noisy, rowdy, troublesome person; a hellion.