← Từ điển

heller

B2 noun

heller nghĩa là đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)

Các nghĩa

  1. đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)

    A subdivision of the Czech, Slovakian and Czechoslovakian koruna. 100 hellers make up one koruna.

Dạng khác