heller
heller nghĩa là đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)
Các nghĩa
-
đơn vị tiền tệ heller (100 heller = 1 koruna)
A subdivision of the Czech, Slovakian and Czechoslovakian koruna. 100 hellers make up one koruna.
Dạng khác
- hellers plural