← Từ điển
heist
B2
verb
/haɪst/
Các nghĩa
cướp, trộm
To steal, rob, or hold up (something).
transitive
Dạng khác
heists
present, singular, third-person
heisting
participle, present
heisted
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi