← Từ điển
Heil
B1
name
Heil
nghĩa là
họ Heil (gốc Đức)
Các nghĩa
họ Heil (gốc Đức)
A surname from German.
Dạng khác
Heils
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi