heeled
heeled /hiːld/ nghĩa là có gót (kiểu cụ thể)
Các nghĩa
-
có gót (kiểu cụ thể)
Having a heel (of a specified type).
high-heeled boots
-
giàu có, khá giả
Wealthy; having enough money.
I have a large apt. could accommodate you. Tell Neal to come too if he is heeled.
Dạng khác
- more heeled comparative
- most heeled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn