← Từ điển

heeled

C2 adj

heeled /hiːld/ nghĩa là có gót (kiểu cụ thể)

Các nghĩa

  1. có gót (kiểu cụ thể)

    Having a heel (of a specified type).

    in-compounds · often

    high-heeled boots

  2. giàu có, khá giả

    Wealthy; having enough money.

    slang

    I have a large apt. could accommodate you. Tell Neal to come too if he is heeled.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn