← Từ điển
heeey
C2
intj
heeey
nghĩa là
này ơi, ê ơi
Các nghĩa
này ơi, ê ơi
Elongated form of hey.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi