← Từ điển

heed

B2 noun

Các nghĩa

  1. sự chú ý cẩn thận

    Careful attention.

    uncountable

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ