← Từ điển

hedged

C2 adj

hedged /hɛd͡ʒd/ nghĩa là được phòng ngừa rủi ro

Các nghĩa

  1. được phòng ngừa rủi ro

    Offset by another financial asset.

    He felt hedged in with rules.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ