hedged
hedged /hɛd͡ʒd/ nghĩa là được phòng ngừa rủi ro
Các nghĩa
-
được phòng ngừa rủi ro
Offset by another financial asset.
He felt hedged in with rules.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ