heavy
heavy /ˈhiːvi/ nghĩa là bị bệnh thở khò khè (ở ngựa)
Các nghĩa
-
bị bệnh thở khò khè (ở ngựa)
Having the heaves.
a heavy horse
Dạng khác
- more heavy comparative
- most heavy superlative
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ