← Từ điển
heatseeker
C2
noun
heatseeker
nghĩa là
tên lửa tự dẫn theo nhiệt
Các nghĩa
tên lửa tự dẫn theo nhiệt
A heat-seeking missile.
Dạng khác
heatseekers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi