← Từ điển

hearten

C2 verb

hearten /ˈhɑɹtn̩/ nghĩa là cổ vũ, động viên, làm phấn chấn

Các nghĩa

  1. cổ vũ, động viên, làm phấn chấn

    To give heart to; to encourage, urge on, cheer, give confidence to.

    transitive

    hearten the crowd

    News of the recovery helped to hearten the family.

    The soldiers were heartened by the general’s speech.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn