heaped
heaped /hiːpt/ nghĩa là chất đống, xếp thành đống
Các nghĩa
-
chất đống, xếp thành đống
In a heap.
the heaped dishes waiting to be washed up
-
đầy ắp, có đống
Containing a heap.
a heaped teaspoon of sugar
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn