← Từ điển

heaped

C2 adj

heaped /hiːpt/ nghĩa là chất đống, xếp thành đống

Các nghĩa

  1. chất đống, xếp thành đống

    In a heap.

    not-comparable

    the heaped dishes waiting to be washed up

  2. đầy ắp, có đống

    Containing a heap.

    not-comparable

    a heaped teaspoon of sugar

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn