← Từ điển

headshot

C1 verb

headshot nghĩa là bắn vào đầu giết chết

Các nghĩa

  1. bắn vào đầu giết chết

    To kill (someone) by shooting them in the head.

    slang · transitive

    SCOUTMASTER / HEADSHOTTED A SCOUT WITH THE BREECHSHOT.

Dạng khác