heads
heads /hɛdz/ nghĩa là coi chừng trên đầu
Các nghĩa
-
coi chừng trên đầu
A shouted warning that something is falling from above, mind your heads; heads-up.
The sky is over our heads.
Heads I win, tails you lose.
Let's count heads before we leave.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ