← Từ điển

heads

A2 intj

Các nghĩa

  1. coi chừng trên đầu

    A shouted warning that something is falling from above, mind your heads; heads-up.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ