← Từ điển
headbutting
C2
noun
headbutting
nghĩa là
cú húc đầu
Các nghĩa
cú húc đầu
The act of giving a headbutt.
countable · uncountable
Dạng khác
headbuttings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi