← Từ điển
hea
C2
adv
hea
nghĩa là
đây, ở đây
Các nghĩa
đây, ở đây
Here.
not-comparable
Da truck is ova hea.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi