← Từ điển

HDB

C2 noun

HDB nghĩa là nhà ở công cộng do HDB xây dựng

Các nghĩa

  1. nhà ở công cộng do HDB xây dựng

    Synonym of HDB block; a public housing building or apartment block built by the Housing and Development Board.

    singapore · metonymically

Dạng khác