hayseed
hayseed /ˈheɪˌsid/ nghĩa là hạt cỏ khô
Các nghĩa
-
hạt cỏ khô
Seeds from grass that has become hay.
-
vụn cỏ khô
Cruft from bits of hay that sticks to clothing, etc.
-
người quê mùa
A rustic person; a yokel or bumpkin.
Dạng khác
- hayseeds plural