← Từ điển

Hays

C1 name

Hays /heɪz/ nghĩa là họ Hays

Các nghĩa

  1. họ Hays

    A surname.

  2. làng Hays, Alberta, Canada

    A hamlet in Alberta, Canada.

  3. thành phố Hays, quận lỵ quận Ellis, Kansas

    A city, the county seat of Ellis County, Kansas.

  4. khu định cư Hays, Montana

    A census-designated place in Montana.

  5. khu định cư Hays, Bắc Carolina

    A census-designated place in North Carolina.

  6. thành phố Hays, quận Hays, Texas

    A city in Hays County, Texas.

+ 1 nghĩa khác
  1. tên nam Hays

    A male given name.

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ