← Từ điển
hayfield
C2
noun
hayfield
nghĩa là
cánh đồng cỏ khô
Các nghĩa
cánh đồng cỏ khô
A field of hay.
Dạng khác
hayfields
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi