← Từ điển
Hayat
C1
name
Hayat
nghĩa là
họ Hayat
Các nghĩa
họ Hayat
A surname from Arabic.
Dạng khác
Hayats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi