hay
hay /heɪ/ nghĩa là chữ cái biểu thị âm h trong hệ thống tốc ký Pitman
Các nghĩa
-
chữ cái biểu thị âm h trong hệ thống tốc ký Pitman
The letter for the h sound in Pitman shorthand.
Let's hit the hay.
We stored the hay in the barn.
A spontaneous fire started in the hay.
Dạng khác
- hays plural