← Từ điển

Haworth

C2 name

Haworth /ˈhaʊəθ/ nghĩa là làng Haworth (thuộc giáo xứ Haworth và Stanbury, Bradford, Tây Yorkshire, Anh)

Các nghĩa

  1. làng Haworth (thuộc giáo xứ Haworth và Stanbury, Bradford, Tây Yorkshire, Anh)

    A village in Haworth and Stanbury parish, in the City of Bradford, West Yorkshire, England (OS grid ref SE0337).

    countable · uncountable

  2. khu tự quản Haworth (thuộc hạt Bergen, New Jersey, Hoa Kỳ)

    A borough in Bergen County, New Jersey, United States.

    countable · uncountable

  3. thị trấn Haworth (thuộc hạt McCurtain, Oklahoma, Hoa Kỳ)

    A town in McCurtain County, Oklahoma, United States.

    countable · uncountable

  4. họ Haworth (họ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ)

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác