← Từ điển

hawky

C2 adj

hawky nghĩa là giống diều hâu, có đặc tính của diều hâu

Các nghĩa

  1. giống diều hâu, có đặc tính của diều hâu

    Resembling or characteristic of a hawk.

    He had a hawky face with a high colour and eyes like slits of blue crystal, set in a web of fine lines. They were hard but not unkind.

Dạng khác