hawking
hawking nghĩa là sự bán hàng rong
Các nghĩa
-
sự bán hàng rong
Action of the verb to hawk.
Hawking went back to his studies.
Again, Hawking was almost ready to give up.
For Hawking, writing this book was not easy.
Dạng khác
- hawkings plural
hawking nghĩa là sự bán hàng rong
sự bán hàng rong
Action of the verb to hawk.
Hawking went back to his studies.
Again, Hawking was almost ready to give up.
For Hawking, writing this book was not easy.