← Từ điển

hawking

B2 noun

hawking nghĩa là sự bán hàng rong

Các nghĩa

  1. sự bán hàng rong

    Action of the verb to hawk.

    Hawking went back to his studies.

    Again, Hawking was almost ready to give up.

    For Hawking, writing this book was not easy.

Dạng khác