← Từ điển
haw
C1
noun
/hɔː/
haw
/hɔː/
nghĩa là
mí mắt thứ ba, màng nháy
Các nghĩa
mí mắt thứ ba, màng nháy
Fruit of the hawthorn.
Dạng khác
haws
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi