← Từ điển

haver

C2 noun

haver /ˈhævɚ/ nghĩa là người có, người sở hữu

Các nghĩa

  1. người có, người sở hữu

    One who has something (in various senses).

  2. người giữ tài liệu

    The person who has custody of a document.

    scotland

Dạng khác