haver
haver nghĩa là người có, người sở hữu
Các nghĩa
-
người có, người sở hữu
The cereal grain of cultivated oats (Avena sativa).
Dạng khác
- havers plural
haver nghĩa là người có, người sở hữu
người có, người sở hữu
The cereal grain of cultivated oats (Avena sativa).