← Từ điển
Hausfrau
C2
noun
Hausfrau
nghĩa là
nội trợ truyền thống
Các nghĩa
nội trợ truyền thống
A traditional housewife.
informal
Dạng khác
Hausfraus
plural
Hausfrauen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi