← Từ điển

haunch

C2 verb
gen /hɔn(t)ʃ/

haunch /hoːn(t)ʃ/ nghĩa là gia cố bằng mấu đỡ

Các nghĩa

  1. gia cố bằng mấu đỡ

    To provide with a haunch or supporting structure.

    transitive

  2. ném vung tay từ dưới lên

    To throw with an underhand movement.

    dialectal · transitive

Dạng khác