← Từ điển

hated

A2 adj

hated /ˈheɪtɪd/ nghĩa là bị ghét, đáng ghét

Các nghĩa

  1. bị ghét, đáng ghét

    Disliked; odious; reviled.

    bitterly hated

    much-hated

    universally hated

Dạng khác