← Từ điển

hastiness

C2 noun

hastiness nghĩa là sự vội vàng, tính hấp tấp

Các nghĩa

  1. sự vội vàng, tính hấp tấp

    The characteristic of being hasty.

    countable · uncountable

    His hastiness sometimes messes things up.

Dạng khác