← Từ điển
hasta
C1
intj
/ˈɑːstə/
hasta
/ˈɑːstə/
nghĩa là
tạm biệt
Các nghĩa
tạm biệt
goodbye
colloquial
Hasta la vista, baby.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi