← Từ điển

hart

B1 noun

hart /hɑɹt/ nghĩa là luồng phần cứng

Các nghĩa

  1. luồng phần cứng

    In the RISC-V instruction set architecture, a hardware thread.

    It is required by the RISC-V specification that at least one hart be assigned an ID of 0.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn