← Từ điển
harpooning
C2
noun
harpooning
nghĩa là
việc phóng lao móc
Các nghĩa
việc phóng lao móc
The act of shooting with a harpoon
Dạng khác
harpoonings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi