← Từ điển

harling

C2 noun

harling nghĩa là phủ tường bằng đá dăm và vữa vôi

Các nghĩa

  1. phủ tường bằng đá dăm và vữa vôi

    The act or process of surfacing a wall with a slurry of pebbles or stone chips, then curing with a lime render.

    uncountable