harling
harling nghĩa là phủ tường bằng đá dăm và vữa vôi
Các nghĩa
-
phủ tường bằng đá dăm và vữa vôi
The act or process of surfacing a wall with a slurry of pebbles or stone chips, then curing with a lime render.
harling nghĩa là phủ tường bằng đá dăm và vữa vôi
phủ tường bằng đá dăm và vữa vôi
The act or process of surfacing a wall with a slurry of pebbles or stone chips, then curing with a lime render.