← Từ điển

hardtack

C2 noun

hardtack nghĩa là bánh quy cứng (làm từ bột mì và nước, không men, dùng cho thủy thủ trên tàu)

Các nghĩa

  1. bánh quy cứng (làm từ bột mì và nước, không men, dùng cho thủy thủ trên tàu)

    A large, hard biscuit made from unleavened flour and water; formerly used as a long-term staple food aboard ships.

    countable · uncountable

    Meronym: reefer's nut

Dạng khác