hardpan
hardpan nghĩa là tầng đất cứng, tầng đất không thấm nước
Các nghĩa
-
tầng đất cứng, tầng đất không thấm nước
A distinct layer of soil that is largely impervious to water.
-
hồ cạn, lòng hồ khô
Synonym of dry lake.
Dạng khác
- hardpans plural
hardpan nghĩa là tầng đất cứng, tầng đất không thấm nước
tầng đất cứng, tầng đất không thấm nước
A distinct layer of soil that is largely impervious to water.
hồ cạn, lòng hồ khô
Synonym of dry lake.