← Từ điển

Hardin

C1 name

Hardin nghĩa là họ Hardin

Các nghĩa

  1. họ Hardin

    A surname.

  2. tên nam Hardin

    A male given name.

  3. làng Hardin, quận lỵ quận Calhoun, Illinois

    A village, the county seat of Calhoun County, Illinois.

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Clayton, Iowa

    An unincorporated community in Clayton County, Iowa.

  5. thành phố nhỏ ở quận Marshall, Kentucky

    A minor city in Marshall County, Kentucky.

  6. thành phố nhỏ ở quận Ray, Missouri

    A minor city in Ray County, Missouri.

+ 2 nghĩa khác
  1. thành phố Hardin, quận lỵ quận Big Horn, Montana

    A city, the county seat of Big Horn County, Montana.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Shelby, Ohio

    An unincorporated community in Shelby County, Ohio.