Hardin
Hardin nghĩa là họ Hardin
Các nghĩa
-
họ Hardin
A surname.
-
tên nam Hardin
A male given name.
-
làng Hardin, quận lỵ quận Calhoun, Illinois
A village, the county seat of Calhoun County, Illinois.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Clayton, Iowa
An unincorporated community in Clayton County, Iowa.
-
thành phố nhỏ ở quận Marshall, Kentucky
A minor city in Marshall County, Kentucky.
-
thành phố nhỏ ở quận Ray, Missouri
A minor city in Ray County, Missouri.
+ 2 nghĩa khác
-
thành phố Hardin, quận lỵ quận Big Horn, Montana
A city, the county seat of Big Horn County, Montana.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Shelby, Ohio
An unincorporated community in Shelby County, Ohio.