hardhat
hardhat nghĩa là người đội mũ bảo hộ (như công nhân xây dựng)
Các nghĩa
-
người đội mũ bảo hộ (như công nhân xây dựng)
A person who wears a hard hat, such as a construction worker.
They dove beneath ships in hardhat diving suits.
Dạng khác
- hardhats plural