hardboard
hardboard nghĩa là phủ ván ép cứng
Các nghĩa
-
phủ ván ép cứng
To cover with hardboard.
Dạng khác
- hardboards present, singular, third-person
- hardboarding participle, present
- hardboarded participle, past
hardboard nghĩa là phủ ván ép cứng
phủ ván ép cứng
To cover with hardboard.